Sở thích · Sưu tầm & Thủ công — Tiếng Nhật (B1)
14 từ Tiếng Nhật (B1) về Sở thích · Sưu tầm & Thủ công. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- コレクション — bộ sưu tập [k o r e k u s h o n]
- 趣味 — sở thích [s h u m i]
- 工芸 — thủ công [k o u g e i]
- 陶芸 — đồ gốm [t o u g e i]
- 彫刻 — điêu khắc [c h o u k o k u]
- アンティーク — đồ cổ [a n t h i - k u]
- モデル — mô hình [m o d e r u]
- 針 — kim [h a r i]
- 糸 — chỉ [i t o]
- 材料 — vật liệu [z a i r y o u]
- 道具 — công cụ [d o u g u]
- ジュエリー — trang sức [j u e r i -]
- 硬貨 — đồng xu [k o u k a]
- リボン — ruy băng [r i b o n]