Nghệ thuật · Phê bình thẩm mỹ — Tiếng Nhật (C2)
19 từ Tiếng Nhật (C2) về Nghệ thuật · Phê bình thẩm mỹ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 美学 — thẩm mỹ [b i g a k u]
- 美 — vẻ đẹp [b i]
- 醜 — sự xấu xí [m i n i k u]
- 崇高 — sự cao cả [s u u k o u]
- 調和 — hài hòa [c h o u w a]
- 比例 — tỷ lệ [h i r e i]
- 構成 — cấu trúc [k o u s e i]
- 形式 — hình thức [k e i s h i k i]
- 内容 — nội dung [n a i y o u]
- 表現 — biểu hiện [h y o u g e n]
- 解釈 — giải thích [k a i s h a k u]
- 批評 — phê bình [h i h y o u]
- 作品 — tác phẩm [s a k u h i n]
- 傑作 — kiệt tác [k e s s a k u]
- ジャンル — thể loại [j a n r u]
- 様式 — phong cách [y o u s h i k i]
- 理論 — lý thuyết [r i r o n]
- 知覚 — nhận thức [c h i k a k u]
- 感性 — cảm tính [k a n s e i]