Sở thích · Màn hình & Truyền thông — Tiếng Nhật (A2)
15 từ Tiếng Nhật (A2) về Sở thích · Màn hình & Truyền thông. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- スター — ngôi sao [s u t a -]
- 俳優 — diễn viên [h a i y u u]
- 画面 — màn hình [g a m e n]
- ニュース — tin tức [n y u - s u]
- ラジオ — đài [r a j i o]
- 動画 — video [d o u g a]
- チャンネル — kênh [c h a n ' n e r u]
- ドラマ — phim truyền hình [d o r a m a]
- 物語 — câu chuyện [m o n o g a t a r i]
- 映画 — phim [e i g a]
- アニメ — phim hoạt hình [a n i m e]
- 番組 — chương trình [b a n g u m i]
- 話 — tập [h a n a s h i]
- シリーズ — loạt phim [s h i r i i z u]
- ホラー — kinh dị [h o r a a]