Đồ nội thất · Nội thất — Tiếng Nhật (A1)
15 từ Tiếng Nhật (A1) về Đồ nội thất · Nội thất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- ベッド — giường [b e d d o]
- テーブル — bàn [t e - b u r u]
- 椅子 — ghế [i s u]
- ソファ — ghế sofa [s o f a]
- 机 — bàn làm việc [t s u k u e]
- クローゼット — Tủ quần áo [k u r o - z e t t o]
- 棚 — cái kệ [t a n a]
- ランプ — đèn [r a n p u]
- テレビ — tivi [t e r e b i]
- 冷蔵庫 — tủ lạnh [r e i z o u k o]
- 鏡 — Gương [k a g a m i]
- 時計 — đồng hồ [t o k e i]
- ドア — Cửa [d o a]
- 窓 — cửa sổ [m a d o]
- 肘掛け椅子 — ghế bành [h i j i k a k e i s u]