Nhà ở · Cấu trúc nhà — Tiếng Nhật (B1)
14 từ Tiếng Nhật (B1) về Nhà ở · Cấu trúc nhà. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 天井 — trần nhà [t e n j o u]
- 地下 — tầng hầm [c h i k a]
- バルコニー — ban công [b a r u k o n i -]
- 階段 — cầu thang [k a i d a n]
- 廊下 — hành lang [r o u k a]
- 煙突 — ống khói [e n t o t s u]
- 玄関 — lối vào [g e n k a n]
- フェンス — hàng rào [f e n s u]
- ガレージ — nhà để xe [g a r e - j i]
- 屋根 — mái nhà [y a n e]
- 基礎 — nền móng [k i s o]
- 壁 — tường [k a b e]
- 柱 — cột [h a s h i r a]
- 屋根裏 — gác mái [y a n e u r a]