Thói quen hàng ngày · Thư giãn & Thói quen — Tiếng Nhật (A2)
12 từ Tiếng Nhật (A2) về Thói quen hàng ngày · Thư giãn & Thói quen. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 休憩 — nghỉ ngơi [k y u u k e i]
- 休憩時間 — nghỉ giải lao [k y u u k e i j i k a n]
- 昼寝 — giấc ngủ trưa [h i r u n e]
- 睡眠 — giấc ngủ [s u i m i n]
- 習慣 — thói quen [s h u u k a n]
- 日常 — thói quen hàng ngày [n i c h i j o u]
- リラックス — sự thư giãn [r i r a k k u s u]
- 愛好 — sở thích [a i k o u]
- 読書 — đọc sách [d o k u s h o]
- 音楽 — âm nhạc [o n g a k u]
- 入浴 — tắm [n y u u y o k u]
- ゲーム — trò chơi [g e - m u]