Môi trường · Động vật — Tiếng Nhật (A1)
15 từ Tiếng Nhật (A1) về Môi trường · Động vật. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 犬 — chó [i n u]
- 猫 — con mèo [n e k o]
- 鳥 — chim [t o r i]
- 魚 — cá [s a k a n a]
- 馬 — ngựa [u m a]
- 牛 — con bò [u s h i]
- 豚 — con lợn [b u t a]
- 羊 — con cừu [h i t s u j i]
- 鶏 — con gà [n i w a t o r i]
- 鴨 — con vịt [k a m o]
- 兎 — con thỏ [u s a g i]
- 鼠 — chuột [n e z u m i]
- 動物 — động vật [d o u b u t s u]
- ライオン — sư tử [r a i o n]
- トラ — hổ [t o r a]