Môi trường · Động vật — Tiếng Nga (A1)
15 từ Tiếng Nga (A1) về Môi trường · Động vật. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- собака — chó [c j , f r f]
- кот — con mèo [r j n]
- птица — chim [g n b w f]
- рыба — cá [h s , f]
- лошадь — ngựa [k j i f l m]
- корова — con bò [r j h j d f]
- свинья — con lợn [c d b y m z]
- овца — con cừu [j d w f]
- курица — con gà [r e h b w f]
- утка — con vịt [e n r f]
- кролик — con thỏ [r h j k b r]
- мышь — chuột [v s i m]
- животное — động vật [; b d j n y j t]
- лев — sư tử [k t d]
- тигр — hổ [n b u h]