Môi trường · Thực vật — Tiếng Nhật (A1)
15 từ Tiếng Nhật (A1) về Môi trường · Thực vật. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 木 — Cây [k i]
- 花 — hoa [h a n a]
- 草 — Cỏ [k u s a]
- 葉 — lá cây [h a]
- 植物 — thực vật [s h o k u b u t s u]
- 種 — hạt giống [t a n e]
- 実 — hoa quả [m i]
- 森 — rừng [m o r i]
- 庭 — vườn [n i w a]
- 根 — rễ [n e]
- 枝 — cành [e d a]
- 幹 — thân [m i k i]
- 植木鉢 — chậu [u e k i b a c h i]
- つる — dây leo [t s u r u]
- 茂み — bụi cây [s h i g e m i]