Môi trường · Vũ trụ & Địa lý — Tiếng Nhật (B1)
14 từ Tiếng Nhật (B1) về Môi trường · Vũ trụ & Địa lý. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 惑星 — hành tinh [w a k u s e i]
- 銀河 — ngân hà [g i n g a]
- 大陸 — lục địa [t a i r i k u]
- 地平線 — chân trời [c h i h e i s e n]
- 赤道 — xích đạo [s e k i d o u]
- 大気 — khí quyển [t a i k i]
- 人工衛星 — vệ tinh [j i n k o u e i s e i]
- 氷河 — sông băng [h y o u g a]
- 火山 — núi lửa [k a z a n]
- 峡谷 — hẻm núi [k y o u k o k u]
- 重力 — trọng lực [j u u r y o k u]
- 砂漠 — sa mạc [s a b a k u]
- 洞窟 — hang động [d o u k u t s u]
- 崖 — vách đá [g a k e]