Phương tiện · Vận tải hàng không & đường biển — Tiếng Nhật (A2)
12 từ Tiếng Nhật (A2) về Phương tiện · Vận tải hàng không & đường biển. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 飛行機 — máy bay [h i k o u k i]
- 空港 — sân bay [k u u k o u]
- 飛行 — chuyến bay [h i k o u]
- 操縦士 — phi công [s o u j u u - s h i]
- 船 — tàu thủy [f u n e]
- ボート — thuyền [b o - t o]
- 港 — cảng [m i n a t o]
- 島 — đảo [s h i m a]
- 切符 — vé [k i p p u]
- ヨット — du thuyền [y o t t o]
- 帆船 — thuyền buồm [h a n s e n]
- 錨 — neo [i k a r i]