Môi trường · Vũ trụ & Địa lý — Tiếng Nga (B1)
14 từ Tiếng Nga (B1) về Môi trường · Vũ trụ & Địa lý. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- планета — hành tinh [g k f y t n f]
- галактика — ngân hà [u f k f r n b r f]
- континент — lục địa [r j y n b y t y n]
- горизонт — chân trời [u j h b p j y n]
- экватор — xích đạo [' r d f n j h]
- атмосфера — khí quyển [f n v j c a t h f]
- спутник — vệ tinh [c g e n y b r]
- ледник — sông băng [k t l y b r]
- вулкан — núi lửa [d e k r f y]
- каньон — hẻm núi [r f y m j y]
- гравитация — trọng lực [u h f d b n f w b z]
- пустыня — sa mạc [g e c n s y z]
- пещера — hang động [g t o t h f]
- утёс — vách đá