Quần áo · Phần trên & phần dưới cơ thể — Tiếng Bồ Đào Nha (A1)
15 từ Tiếng Bồ Đào Nha (A1) về Quần áo · Phần trên & phần dưới cơ thể. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Bồ Đào Nha để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- camisa — áo sơ mi
- Camiseta — áo thun
- blusa — áo sơ mi nữ
- suéter — áo len
- jaqueta — áo khoác
- casaco — áo choàng
- calça — Quần dài
- jeans — quần jean
- calça — quần dài
- shorts — quần short
- saia — chân váy
- vestido — đầm
- roupa de baixo — đồ lót
- pijamas — đồ ngủ
- cardigã — áo len cài