Làm đẹp · Tạo kiểu tóc — Tiếng Bồ Đào Nha (A2)
20 từ Tiếng Bồ Đào Nha (A2) về Làm đẹp · Tạo kiểu tóc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Bồ Đào Nha để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- corte de cabelo — Cắt tóc
- penteado — kiểu tóc
- franja — tóc mái
- rabo de cavalo — đuôi ngựa
- coque — búi tóc
- tranças — bím tóc
- cabelo cacheado — tóc xoăn
- cabelo liso — tóc thẳng
- permanente — Uốn xoăn
- tintura — nhuộm tóc
- tintura de cabelo — thuốc nhuộm tóc
- spray de cabelo — keo xịt tóc
- gel para cabelo — gel vuốt tóc
- secador de cabelo — Máy sấy tóc
- alisador de cabelo — máy duỗi tóc
- modelador de cachos — máy uốn tóc
- presilha de cabelo — kẹp tóc
- elástico de cabelo — dây buộc tóc
- xampu — Dầu gội đầu
- condicionador — dầu xả