Quần áo · Phần trên & phần dưới cơ thể — Tiếng Thái (A1)
15 từ Tiếng Thái (A1) về Quần áo · Phần trên & phần dưới cơ thể. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- เสื้อเชิ้ต — áo sơ mi
- เสื้อยืด — áo thun [g l n h v p n f]
- เสื้อผู้หญิง — áo sơ mi nữ
- เสื้อกันหนาว — áo len [g l n h v d y o s o k ;]
- เสื้อแจ็กเกต — áo khoác
- เสื้อโค้ท — áo choàng
- กางเกง — Quần dài [d k ' g d ']
- ยีนส์ — quần jean [p u o l N]
- กางเกงขายาว — quần dài
- กางเกงขาสั้น — quần short
- กระโปรง — chân váy [d i t F x i ']
- ชุดเดรส — đầm
- ชุดชั้นใน — đồ lót
- ชุดนอน — đồ ngủ
- เสื้อคาร์ดิแกน — áo len cài