Quần áo · Phần trên & phần dưới cơ thể — Tiếng Đức (A1)
15 từ Tiếng Đức (A1) về Quần áo · Phần trên & phần dưới cơ thể. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Hemd — áo sơ mi
- T-Shirt — áo thun
- Bluse — áo sơ mi nữ
- Pullover — áo len
- Jacke — áo khoác
- Mantel — áo choàng
- Hose — Quần dài
- Jeans — quần jean
- Hose — quần dài
- Shorts — quần short
- Rock — chân váy
- Kleid — đầm
- Unterwäsche — đồ lót
- Pyjama — đồ ngủ
- Strickjacke — áo len cài