Quần áo · Phần trên & phần dưới cơ thể — Tiếng Hàn (A1)
15 từ Tiếng Hàn (A1) về Quần áo · Phần trên & phần dưới cơ thể. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 셔츠 — áo sơ mi [t u c m]
- 티셔츠 — áo thun [x l t u c m]
- 블라우스 — áo sơ mi nữ [q m f f k d n t m]
- 스웨터 — áo len [t m d n p x j]
- 재킷 — áo khoác [w o z l t]
- 코트 — áo choàng [z h x m]
- 바지 — Quần dài [q k w l]
- 청바지 — quần jean [c j d q k w l]
- 정장 바지 — quần dài [w j d w k d q k w l]
- 반바지 — quần short [q k s q k w l]
- 치마 — chân váy [c l a k]
- 원피스 — đầm [d n j s v l t m]
- 속옷 — đồ lót [t h r d h t]
- 잠옷 — đồ ngủ [w k a d h t]
- 카디건 — áo len cài [z k e l r j s]