Quần áo · Phần trên & phần dưới cơ thể — Tiếng Tây Ban Nha (A1)
15 từ Tiếng Tây Ban Nha (A1) về Quần áo · Phần trên & phần dưới cơ thể. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Tây Ban Nha để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- camisa — áo sơ mi
- Camiseta — áo thun
- blusa — áo sơ mi nữ
- suéter — áo len
- chaqueta — áo khoác
- abrigo — áo choàng
- pantalones — Quần dài
- vaqueros — quần jean
- pantalones — quần dài
- bermudas — quần short
- falda — chân váy
- vestido — đầm
- ropa interior — đồ lót
- pijama — đồ ngủ
- cárdigan — áo len cài