Triệu chứng · Đau đớn & Khó chịu — Tiếng Bồ Đào Nha (A2)
14 từ Tiếng Bồ Đào Nha (A2) về Triệu chứng · Đau đớn & Khó chịu. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Bồ Đào Nha để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- dor — cơn đau
- dor de cabeça — đau đầu
- dor de dente — đau răng
- dor de estômago — đau bụng
- febre — sốt
- tosse — ho
- resfriado — cảm lạnh
- ferimento — chấn thương
- corte — vết cắt
- queimadura — vết bỏng
- cãibra — chuột rút
- inchaço — sưng
- coceira — ngứa
- bolha — vết phồng rộp