Triệu chứng · Triệu chứng bên trong — Tiếng Nhật (B1)
12 từ Tiếng Nhật (B1) về Triệu chứng · Triệu chứng bên trong. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- めまい — chóng mặt [m e m a i]
- 吐き気 — buồn nôn [h a k i k e]
- 消化不良 — khó tiêu [s h o u k a f u r y o u]
- 不眠症 — mất ngủ [f u m i n s h o u]
- 下痢 — tiêu chảy [g e r i]
- 便秘 — táo bón [b e n p i]
- 炎症 — viêm [e n s h o u]
- 感染 — nhiễm trùng [k a n s e n]
- 熱 — sốt [n e t s u]
- 疲労 — mệt mỏi [h i r o u]
- アレルギー — dị ứng [a r e r u g i -]
- 嘔吐 — nôn [o u t o]