Đo lường · Dụng cụ đo lường — Tiếng Đức (B2)
15 từ Tiếng Đức (B2) về Đo lường · Dụng cụ đo lường. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- messen — đo
- wiegen — cân
- zählen — đếm
- rechnen — tính toán
- schätzen — ước lượng
- quantifizieren — định lượng
- vergleichen — so sánh
- anpassen — điều chỉnh
- kalibrieren — điều chỉnh chuẩn
- scannen — quét
- testen — kiểm tra
- überwachen — theo dõi
- aufzeichnen — ghi lại
- analysieren — phân tích
- beobachten — quan sát