Đo lường · Dụng cụ đo lường — Tiếng Thái (B2)
15 từ Tiếng Thái (B2) về Đo lường · Dụng cụ đo lường. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- วัด — đo [; y f]
- ชั่งน้ำหนัก — cân
- นับ — đếm [o y []
- คำนวณ — tính toán
- ประมาณ — ước lượng [x i t , k I]
- กำหนดปริมาณ — định lượng [d e s o f x i b , k I]
- เปรียบเทียบ — so sánh [g x i u p [ g m u p []
- ปรับ — điều chỉnh [x i y []
- ปรับเทียบ — điều chỉnh chuẩn [x i y [ g m u p []
- สแกน — quét [l c d o]
- ทดสอบ — kiểm tra [m f l v []
- ติดตาม — theo dõi
- บันทึก — ghi lại
- วิเคราะห์ — phân tích
- สังเกต — quan sát