Đo lường · Đơn vị đo lường — Tiếng Đức (B1)
15 từ Tiếng Đức (B1) về Đo lường · Đơn vị đo lường. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Millimeter — milimét
- Zentimeter — centimét
- Kilometer — kilômét
- Kilogramm — kilôgam
- Tonne — tấn
- Liter — lít
- Milliliter — mililít
- Grad — độ
- Druck — áp suất
- Entfernung — khoảng cách
- Kapazität — dung tích
- Meter — mét
- Zoll — inch
- Meile — dặm
- Pfund — pao