Đo lường · Dụng cụ đo lường — Tiếng Pháp (B2)
15 từ Tiếng Pháp (B2) về Đo lường · Dụng cụ đo lường. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- mesurer — đo
- peser — cân
- compter — đếm
- calculer — tính toán
- estimer — ước lượng
- quantifier — định lượng
- comparer — so sánh
- ajuster — điều chỉnh
- étalonner — điều chỉnh chuẩn
- scanner — quét
- tester — kiểm tra
- monitorer — theo dõi
- enregistrer — ghi lại
- analyser — phân tích
- observer — quan sát