Quần áo · Áo khoác — Tiếng Anh (A2)
14 từ Tiếng Anh (A2) về Quần áo · Áo khoác. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Anh để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- coat — áo khoác
- jacket — áo khoác ngắn
- raincoat — áo mưa
- overcoat — áo khoác dài
- down jacket — áo lông vũ
- hoodie — áo hoodie
- vest — áo gilê
- trench coat — áo khoác trench
- parka — áo parka
- poncho — áo choàng poncho
- cape — áo choàng
- blazer — áo blazer
- sweatshirt — áo nỉ
- pullover — áo chui đầu