Quần áo · Áo khoác — Tiếng Thái (A2)
14 từ Tiếng Thái (A2) về Quần áo · Áo khoác. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- เสื้อโค้ท — áo khoác
- แจ็คเก็ต — áo khoác ngắn
- เสื้อกันฝน — áo mưa [g l n h v d y o / o]
- โค้ทยาว — áo khoác dài
- แจ็คเก็ตขนเป็ด — áo lông vũ
- เสื้อฮู้ด — áo hoodie
- เสื้อกั๊ก — áo gilê [g l n h v d y U d]
- เสื้อโค้ทเทรนช์ — áo khoác trench
- เสื้อพาร์กา — áo parka [g l n h v r k i N d k]
- เสื้อปอนโช — áo choàng poncho
- เสื้อคลุม — áo choàng
- เสื้อเบลเซอร์ — áo blazer [g l n h v g [ ] g ; v i N]
- เสื้อสเวตเตอร์ — áo nỉ
- เสื้อสวมหัว — áo chui đầu [g l n h v l ; , s y ;]