Quần áo · Áo khoác — Tiếng Đức (A2)
14 từ Tiếng Đức (A2) về Quần áo · Áo khoác. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Mantel — áo khoác
- Jacke — áo khoác ngắn
- Regenmantel — áo mưa
- Überzieher — áo khoác dài
- Daunenjacke — áo lông vũ
- Kapuzenpulli — áo hoodie
- Weste — áo gilê
- Trenchcoat — áo khoác trench
- Parka — áo parka
- Poncho — áo choàng poncho
- Umhang — áo choàng
- Blazer — áo blazer
- Sweatshirt — áo nỉ
- Pullover — áo chui đầu