Quần áo · Áo khoác — Tiếng Hàn (A2)
14 từ Tiếng Hàn (A2) về Quần áo · Áo khoác. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 코트 — áo khoác [z h x m]
- 재킷 — áo khoác ngắn [w o z l t]
- 레인코트 — áo mưa [f p d l s z h x m]
- 오버코트 — áo khoác dài [d h q j z h x m]
- 다운 재킷 — áo lông vũ [e k d n s w o z l t]
- 후디 — áo hoodie [g n e l]
- 조끼 — áo gilê [w h R l]
- 트렌치 코트 — áo khoác trench [x m f p s c l z h x m]
- 파카 — áo parka [v k z k]
- 판초 — áo choàng poncho [v k s c h]
- 케이프 — áo choàng [z p d l v m]
- 블레이저 — áo blazer [q m f f p d l w j]
- 맨투맨 — áo nỉ [a o s x n a o s]
- 풀오버 — áo chui đầu [v n f d h q j]