Quần áo · Áo khoác — Tiếng Pháp (A2)
14 từ Tiếng Pháp (A2) về Quần áo · Áo khoác. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- manteau — áo khoác
- veste — áo khoác ngắn
- impermeable — áo mưa
- manteau long — áo khoác dài
- veste en duvet — áo lông vũ
- sweat à capuche — áo hoodie
- gilet — áo gilê
- trench-coat — áo khoác trench
- parka — áo parka
- poncho — áo choàng poncho
- cape — áo choàng
- blazer — áo blazer
- sweat-shirt — áo nỉ
- pull-over — áo chui đầu