Quần áo · Áo khoác — Tiếng Nhật (A2)
14 từ Tiếng Nhật (A2) về Quần áo · Áo khoác. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- コート — áo khoác [k o - t o]
- ジャケット — áo khoác ngắn [j a k e t t o]
- レインコート — áo mưa [r e i n k o - t o]
- オーバーコート — áo khoác dài [o - b a - k o - t o]
- ダウンジャケット — áo lông vũ [d a u n j a k e t t o]
- パーカー — áo hoodie [p a - k a -]
- ベスト — áo gilê [b e s u t o]
- トレンチコート — áo khoác trench [t o r e n c h i k o - t o]
- パーカ — áo parka [p a - k a]
- ポンチョ — áo choàng poncho [p o n c h o]
- ケープ — áo choàng [k e - p u]
- ブレザー — áo blazer [b u r e z a -]
- スウェットシャツ — áo nỉ [s u w e t t o s h a t s u]
- プルオーバー — áo chui đầu [p u r u o - b a -]