Quần áo · Áo khoác — Tiếng Nga (A2)
14 từ Tiếng Nga (A2) về Quần áo · Áo khoác. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- пальто — áo khoác [g f k m n j]
- куртка — áo khoác ngắn [r e h n r f]
- дождевик — áo mưa [l j ; l t d b r]
- пальто — áo khoác dài [g f k m n j]
- пуховик — áo lông vũ [g e [ j d b r]
- толстовка с капюшоном — áo hoodie [n j k c n j d r f c r f g . i j y j v]
- жилет — áo gilê [; b k t n]
- тренч — áo khoác trench [n h t y x]
- парка — áo parka [g f h r f]
- пончо — áo choàng poncho [g j y x j]
- накидка — áo choàng [y f r b l r f]
- блейзер — áo blazer [, k t q p t h]
- свитшот — áo nỉ [c d b n i j n]
- пуловер — áo chui đầu [g e k j d t h]