Cơ thể · Nội tạng — Tiếng Thái (A2)
15 từ Tiếng Thái (A2) về Cơ thể · Nội tạng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- กระเพาะอาหาร — dạ dày [d i t g r k t v k s k i]
- ตับ — gan
- หัวใจ — tim
- ปอด — phổi [x v f]
- ไต — thận
- ลำไส้ — ruột [] e w l h]
- สมอง — não [l , v ']
- ผิวหนัง — da [z b ; s o y ']
- เลือด — máu [g ] n v f]
- ลำคอ — cổ họng
- กระดูก — xương
- กล้ามเนื้อ — cơ [d ] h k , g o n h v]
- เส้นประสาท — dây thần kinh [g l h o x i t l k m]
- ซี่โครง — xương sườn
- กะโหลก — hộp sọ [d t F s ] d]