Cơ thể · Nội tạng — Tiếng Nga (A2)
15 từ Tiếng Nga (A2) về Cơ thể · Nội tạng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- желудок — dạ dày [; t k e l j r]
- печень — gan [g t x t y m]
- сердце — tim [c t h l w t]
- лёгкое — phổi
- почка — thận [g j x r f]
- кишечник — ruột [r b i t x y b r]
- мозг — não [v j p u]
- кожа — da [r j ; f]
- кровь — máu [r h j d m]
- горло — cổ họng [u j h k j]
- кость — xương [r j c n m]
- мышца — cơ [v s i w f]
- нерв — dây thần kinh [y t h d]
- ребро — xương sườn [h t , h j]
- череп — hộp sọ [x t h t g]