Cơ thể · Nội tạng — Tiếng Nhật (A2)
15 từ Tiếng Nhật (A2) về Cơ thể · Nội tạng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 胃 — dạ dày [i]
- 肝 — gan [k i m o]
- 心 — tim [k o k o r o]
- 肺 — phổi [h a i]
- 腎 — thận [j i n]
- 腸 — ruột [c h o u]
- 脳 — não [n o u]
- 皮膚 — da [h i f u]
- 血液 — máu [k e t s u e k i]
- 喉 — cổ họng [n o d o]
- 骨 — xương [h o n e]
- 筋肉 — cơ [k i n n i k u]
- 神経 — dây thần kinh [s h i n k e i]
- 肋骨 — xương sườn [r o k k o t s u]
- 頭蓋骨 — hộp sọ [z u g a i k o t s u]