Cơ thể · Nội tạng — Tiếng Hàn (A2)
15 từ Tiếng Hàn (A2) về Cơ thể · Nội tạng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 위 — dạ dày [d n l]
- 간 — gan [r k s]
- 심장 — tim [t l a w k d]
- 폐 — phổi [v P]
- 신장 — thận [t l s w k d]
- 장 — ruột [w k d]
- 뇌 — não [s h l]
- 피부 — da [v l q n]
- 혈액 — máu [g u f d o r]
- 목구멍 — cổ họng [a h r r n a j d]
- 뼈 — xương [Q u]
- 근육 — cơ [r m s d b r]
- 신경 — dây thần kinh [t l s r u d]
- 갈비뼈 — xương sườn [r k f q l Q u]
- 두개골 — hộp sọ [e n r o r h f]