Làm đẹp · Tạo kiểu tóc — Tiếng Tây Ban Nha (A2)
20 từ Tiếng Tây Ban Nha (A2) về Làm đẹp · Tạo kiểu tóc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Tây Ban Nha để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- corte de pelo — Cắt tóc
- peinado — kiểu tóc
- flequillo — tóc mái
- cola de caballo — đuôi ngựa
- moño — búi tóc
- trenzas — bím tóc
- cabello rizado — tóc xoăn
- cabello liso — tóc thẳng
- permanente — Uốn xoăn
- tinte — nhuộm tóc
- tinte para el cabello — thuốc nhuộm tóc
- laca para el cabello — keo xịt tóc
- gel para el cabello — gel vuốt tóc
- secador de pelo — Máy sấy tóc
- plancha de pelo — máy duỗi tóc
- rizador de pelo — máy uốn tóc
- pinza para el cabello — kẹp tóc
- lazo para el cabello — dây buộc tóc
- champú — Dầu gội đầu
- acondicionador — dầu xả