Làm đẹp · Trang điểm & Chăm sóc da — Tiếng Tây Ban Nha (A2)
20 từ Tiếng Tây Ban Nha (A2) về Làm đẹp · Trang điểm & Chăm sóc da. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Tây Ban Nha để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- maquillaje — trang điểm
- productos cosméticos — mỹ phẩm
- base — kem nền
- prebase — trang điểm nền
- ocultador — kem che khuyết điểm
- polvo — phấn phủ
- rubor — má hồng
- lápiz labial — cây son
- brillo de labios — son bóng
- máscara — mascara
- lápiz de ojos — kẻ mắt
- sombra de ojos — phấn mắt
- lápiz de cejas — bút chì kẻ lông mày
- limpiador — sữa rửa mặt
- tónico — nước hoa hồng
- hidratante — Kem dưỡng ẩm
- esencia — tinh chất
- suero — serum
- crema — kem
- protector solar — kem chống nắng