Môi trường · Thực vật — Tiếng Tây Ban Nha (A1)
15 từ Tiếng Tây Ban Nha (A1) về Môi trường · Thực vật. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Tây Ban Nha để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- árbol — Cây
- flor — hoa
- césped — Cỏ
- hoja — lá cây
- planta — thực vật
- semilla — hạt giống
- fruta — hoa quả
- bosque — rừng
- jardín — vườn
- raíz — rễ
- rama — cành
- tronco — thân
- maceta — chậu
- enredadera — dây leo
- arbusto — bụi cây