Môi trường · Thực vật — Tiếng Indonesia (A1)
15 từ Tiếng Indonesia (A1) về Môi trường · Thực vật. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Indonesia để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- pohon — Cây
- bunga — hoa
- rumput — Cỏ
- daun — lá cây
- tanaman — thực vật
- benih — hạt giống
- buah — hoa quả
- hutan — rừng
- kebun — vườn
- akar — rễ
- cabang — cành
- batang — thân
- pot — chậu
- sulur — dây leo
- semak — bụi cây