Môi trường · Thực vật — Tiếng Nga (A1)
15 từ Tiếng Nga (A1) về Môi trường · Thực vật. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- дерево — Cây [l t h t d j]
- цветок — hoa [w d t n j r]
- трава — Cỏ [n h f d f]
- лист — lá cây [k b c n]
- растение — thực vật [h f c n t y b t]
- семя — hạt giống [c t v z]
- фрукты — hoa quả [a h e r n s]
- лес — rừng [k t c]
- сад — vườn [c f l]
- корень — rễ [r j h t y m]
- ветка — cành [d t n r f]
- ствол — thân [c n d j k]
- горшок — chậu [u j h i j r]
- лоза — dây leo [k j p f]
- куст — bụi cây [r e c n]