Môi trường · Thực vật — Tiếng Pháp (A1)
15 từ Tiếng Pháp (A1) về Môi trường · Thực vật. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- arbre — Cây
- fleur — hoa
- herbe — Cỏ
- feuille — lá cây
- plante — thực vật
- graine — hạt giống
- fruit — hoa quả
- forêt — rừng
- jardin — vườn
- racine — rễ
- branche — cành
- tronc — thân
- pot — chậu
- liane — dây leo
- buisson — bụi cây