Ngoại hình · Tóc & Da — Tiếng Tây Ban Nha (A1)
15 từ Tiếng Tây Ban Nha (A1) về Ngoại hình · Tóc & Da. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Tây Ban Nha để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- cabello — tóc
- piel — da
- rostro — Khuôn mặt
- cabeza — cái đầu
- ojo — Mắt
- nariz — mũi
- boca — Miệng
- oreja — tai
- mejilla — má
- labio — môi
- diente — răng
- lengua — Lưỡi
- ceja — Lông mày
- sombrero — mũ
- anteojos — Kính