Ngoại hình · Tóc & Da — Tiếng Nhật (A1)
15 từ Tiếng Nhật (A1) về Ngoại hình · Tóc & Da. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 髪 — tóc [k a m i]
- 肌 — da [h a d a]
- 顔 — Khuôn mặt [k a o]
- 頭 — cái đầu [a t a m a]
- 目 — Mắt [m e]
- 鼻 — mũi [h a n a]
- 口 — Miệng [k u c h i]
- 耳 — tai [m i m i]
- 頬 — má [h o h o]
- 唇 — môi [k u c h i b i r u]
- 歯 — răng [h a]
- 舌 — Lưỡi [s h i t a]
- 眉 — Lông mày [m a y u]
- 帽子 — mũ [b o u s h i]
- メガネ — Kính [m e g a n e]