Ngoại hình · Tóc & Da — Tiếng Pháp (A1)
15 từ Tiếng Pháp (A1) về Ngoại hình · Tóc & Da. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- cheveux — tóc
- peau — da
- visage — Khuôn mặt
- tête — cái đầu
- œil — Mắt
- nez — mũi
- bouche — Miệng
- oreille — tai
- joue — má
- lèvre — môi
- dent — răng
- langue — Lưỡi
- sourcil — Lông mày
- chapeau — mũ
- lunettes — Kính