Ngoại hình · Tóc & Da — Tiếng Hàn (A1)
15 từ Tiếng Hàn (A1) về Ngoại hình · Tóc & Da. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 머리카락 — tóc [a j f l z k f k r]
- 피부 — da [v l q n]
- 얼굴 — Khuôn mặt [d j f r n f]
- 머리 — cái đầu [a j f l]
- 눈 — Mắt [s n s]
- 코 — mũi [z h]
- 입 — Miệng [d l q]
- 귀 — tai [r n l]
- 볼 — má [q h f]
- 입술 — môi [d l q t n f]
- 치아 — răng [c l d k]
- 혀 — Lưỡi [g u]
- 눈썹 — Lông mày [s n s T j q]
- 모자 — mũ [a h w k]
- 안경 — Kính [d k s r u d]