Ngoại hình · Tóc & Da — Tiếng Đức (A1)
15 từ Tiếng Đức (A1) về Ngoại hình · Tóc & Da. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Haar — tóc
- Haut — da
- Gesicht — Khuôn mặt
- Kopf — cái đầu
- Auge — Mắt
- Nase — mũi
- Mund — Miệng
- Ohr — tai
- Wange — má
- Lippe — môi
- Zahn — răng
- Zunge — Lưỡi
- Augenbraue — Lông mày
- Hut — mũ
- Brille — Kính