Ngoại hình · Tóc & Da — Tiếng Thái (A1)
15 từ Tiếng Thái (A1) về Ngoại hình · Tóc & Da. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- ผม — tóc [z ,]
- ผิว — da [z b ;]
- ใบหน้า — Khuôn mặt [. [ s o h k]
- ศีรษะ — cái đầu [L u i K t]
- ดวงตา — Mắt
- จมูก — mũi
- ปาก — Miệng [x k d]
- หู — tai
- แก้ม — má [c d h ,]
- ริมฝีปาก — môi [i b , / u x k d]
- ฟัน — răng [a y o]
- ลิ้น — Lưỡi [] b h o]
- คิ้ว — Lông mày
- หมวก — mũ [s , ; d]
- แว่นตา — Kính