Ngoại hình · Tóc & Da — Tiếng Nga (A1)
15 từ Tiếng Nga (A1) về Ngoại hình · Tóc & Da. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- волосы — tóc [d j k j c s]
- кожа — da [r j ; f]
- лицо — Khuôn mặt [k b w j]
- голова — cái đầu [u j k j d f]
- глаз — Mắt [u k f p]
- нос — mũi [y j c]
- рот — Miệng [h j n]
- ухо — tai [e [ j]
- щека — má [o t r f]
- губа — môi [u e , f]
- зуб — răng [p e ,]
- язык — Lưỡi [z p s r]
- бровь — Lông mày [, h j d m]
- шляпа — mũ [i k z g f]
- очки — Kính [j x r b]