Cảm xúc · Cảm xúc tiêu cực — Tiếng Pháp (A2)
14 từ Tiếng Pháp (A2) về Cảm xúc · Cảm xúc tiêu cực. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- triste — buồn
- en colère — tức giận
- contrarié — buồn bực
- déçu — thất vọng
- furieux — giận dữ
- agacé — bực mình
- frustré — bực bội
- blessé — tổn thương
- solitaire — cô đơn
- fatigué — mệt
- ennuyé — chán
- effrayé — sợ
- embarrassé — xấu hổ
- timide — nhút nhát