Cơ thể · Hành động thể chất — Tiếng Pháp (A1)
16 từ Tiếng Pháp (A1) về Cơ thể · Hành động thể chất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- regarder — Nhìn
- entendre — Nghe
- écouter — Nghe
- parler — nói
- manger — ăn
- boire — uống
- dormir — ngủ
- marcher — Đi bộ
- courir — chạy
- s'asseoir — ngồi
- se tenir debout — Đứng
- rire — cười
- pleurer — khóc
- danser — nhảy
- chanter — Hát
- laver — rửa